translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (1件)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
play
日本語 国家社会人文科学センター
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)