ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (1件)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia

日本語
名国家社会人文科学センター
類語検索結果 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia" (0件)
フレーズはありませんでした。
